Công ty TNHH JCT Việt Nam

Nhà cung cấp xe cẩu - xe nâng người hàng đầu Việt Nam

Menu Menu
  • Thông số kĩ thuật

    Chiều cao nâng

    3 m

     Tải trọng

    748 kg

    Tổng công suất

    69,3 kw

    Chiều dài xe

    3,67 m

    Chiều rộng xe

    1,9 m

    Chiều cao xe

    2,3 m

    Đặc điểm chính

    Hiệu suất

    Được thiết kế sử dụng trong công nghiệp nên làm việc hiệu quả và mạnh mẽ

    Cabin

    - Vật liệu sử dụng trong thiết kế giảm âm thanh trong buồng lái ngăn chặn tiếng ồn làm việc tốt hơn.

    - Một thanh nâng an toàn giúp người điều làm việc an toàn.

    - Ghế ngồi thoải mái cho nhiều dáng người khác nhau

    - Các tiện kèm theo bao gồm đèn vòm tự động, ngăn giữ cốc, ổ cắm 12-volt, khay lưu trữ,…

    - Chế tạo nguyên khối nên độ bền chắc được tăng lên.

    Điều khiển

    - Màn hình hiển thị cho phép người làm việc có thể dễ dàng quan sát mức tiêu thụ nhiên liệu, giò máy, thông báo khi gặp nguy hiểm.

    - Thanh T- bar là loại thiết kế độc nhất của hãng Gehl

    Động cơ

    R165 được trang bị động cơ diesel mạnh mẽ. Hệ thống sưởi cắm tự động cho động cơ dễ dàng vận hành trong thời tiết lạnh.

    Thủy lực

    - R165 có hệ thống thủy lực lắp ráp kết hợp thiết kế trực quan để điều khiển chính xác.

    - Các thanh xy lanh mạ crôm cứng chống rỗ, rỉ sét, kéo dài tuổi thọ của các xy lanh

    Khấu kiện đi kèm

    Bao gồm: 

    Cánh tay nâng

    R165 có cánh tay nâng thiết kế hoàn toàn mới, với khả năng mạnh mẽ hơn.

    Khả năng phục vụ

    - Nắp động cơ dễ dàng mở, dễ dãng lúc đóng lại

    - lặp đặt hệ thống làm mát xong xong với động cơ làm cho dễ dàng vệ sinh

     

  • Dimensions

    A Overall Operating Height - Fully Raised

    152.6"

    B chiều cao nâng ( Height to Hinge Pin - Fully Raised)

    118.8"

    C  chiều cao xe (Overall Height to Top of ROPS)

    76.7"

    D chiều dài xe( Overall Length with Bucket )

    122.1"

    E  Dump Angle at Full Height

    38° 

    F  Dump Height

    93.7"

    G  Dump Reach at Full Height 

    22.8"

    J  Rollback at Ground

    28°

    M   (Rollback Angle at Full Height)

    99°

    O  Seat to Ground Height

    35.6"

    P  Wheelbase

    38.9"

    Q  chiều rộng xe (Overall Width - Less Bucket A )

    63.2"

    R  chiều dài gầu (Bucket Width)

    61.5"

    S  Ground Clearance to Chassis

    6.3"

    V  Overall Length - Less Bucket

    93.9"

    W  Departure Angle

    21°

    X  Clearance Circle – Front w/ Bucket

    73.6"

    Y  Clearance Circle – Front w/o Bucket

    45.4"

    Z  Clearance Circle – Rear

    57.7"

    Standard Specification Tire Size

    10.00 x 16.5 HD

    Engine

    Make

    Yanmar

    Model

    4TNV98C-NMS2
    Tier IV

    Gross Power @ 2500 rpm

    69.3 hp

    Net Power @ 2500 rpm

    68.4 hp

    Maximum Torque

    178 ft.-lbs. @ 1625

    Displacement

    201.4 cu.in.

    Hydraulic System

    Auxiliary Hydraulics - Standard

    18.9 gpm

    High-Flow Auxiliary Hydraulics - Option 

    Available

    Reservoir Capacity

    11 gal.

    Electrical System

    Battery

    12-volt

    Starter

    12-volt

    Alternator

    100-amp

    Capacities/Weights

    Rated Operating CapacityB

    1,650 lbs.

    Rated Operating Capacity with Optional CounterweightB

    1,800 lbs.

    Fuel Tank

    16.5 gal.

    Travel Speed - Maximum

    7.8 mph

    Travel Speed with Two-Speed Option - Maximum

    N/A

    Operating WeightC - Approximate

    6,165 lbs.

  • Mô tả sản phẩm

    Thông số kĩ thuật

    Chiều cao nâng

    3 m

     Tải trọng

    748 kg

    Tổng công suất

    69,3 kw

    Chiều dài xe

    3,67 m

    Chiều rộng xe

    1,9 m

    Chiều cao xe

    2,3 m

    Đặc điểm chính

    Hiệu suất

    Được thiết kế sử dụng trong công nghiệp nên làm việc hiệu quả và mạnh mẽ

    Cabin

    - Vật liệu sử dụng trong thiết kế giảm âm thanh trong buồng lái ngăn chặn tiếng ồn làm việc tốt hơn.

    - Một thanh nâng an toàn giúp người điều làm việc an toàn.

    - Ghế ngồi thoải mái cho nhiều dáng người khác nhau

    - Các tiện kèm theo bao gồm đèn vòm tự động, ngăn giữ cốc, ổ cắm 12-volt, khay lưu trữ,…

    - Chế tạo nguyên khối nên độ bền chắc được tăng lên.

    Điều khiển

    - Màn hình hiển thị cho phép người làm việc có thể dễ dàng quan sát mức tiêu thụ nhiên liệu, giò máy, thông báo khi gặp nguy hiểm.

    - Thanh T- bar là loại thiết kế độc nhất của hãng Gehl

    Động cơ

    R165 được trang bị động cơ diesel mạnh mẽ. Hệ thống sưởi cắm tự động cho động cơ dễ dàng vận hành trong thời tiết lạnh.

    Thủy lực

    - R165 có hệ thống thủy lực lắp ráp kết hợp thiết kế trực quan để điều khiển chính xác.

    - Các thanh xy lanh mạ crôm cứng chống rỗ, rỉ sét, kéo dài tuổi thọ của các xy lanh

    Khấu kiện đi kèm

    Bao gồm: 

    Cánh tay nâng

    R165 có cánh tay nâng thiết kế hoàn toàn mới, với khả năng mạnh mẽ hơn.

    Khả năng phục vụ

    - Nắp động cơ dễ dàng mở, dễ dãng lúc đóng lại

    - lặp đặt hệ thống làm mát xong xong với động cơ làm cho dễ dàng vệ sinh

     

  • Thông số kỹ thuật

    Dimensions

    A Overall Operating Height - Fully Raised

    152.6"

    B chiều cao nâng ( Height to Hinge Pin - Fully Raised)

    118.8"

    C  chiều cao xe (Overall Height to Top of ROPS)

    76.7"

    D chiều dài xe( Overall Length with Bucket )

    122.1"

    E  Dump Angle at Full Height

    38° 

    F  Dump Height

    93.7"

    G  Dump Reach at Full Height 

    22.8"

    J  Rollback at Ground

    28°

    M   (Rollback Angle at Full Height)

    99°

    O  Seat to Ground Height

    35.6"

    P  Wheelbase

    38.9"

    Q  chiều rộng xe (Overall Width - Less Bucket A )

    63.2"

    R  chiều dài gầu (Bucket Width)

    61.5"

    S  Ground Clearance to Chassis

    6.3"

    V  Overall Length - Less Bucket

    93.9"

    W  Departure Angle

    21°

    X  Clearance Circle – Front w/ Bucket

    73.6"

    Y  Clearance Circle – Front w/o Bucket

    45.4"

    Z  Clearance Circle – Rear

    57.7"

    Standard Specification Tire Size

    10.00 x 16.5 HD

    Engine

    Make

    Yanmar

    Model

    4TNV98C-NMS2
    Tier IV

    Gross Power @ 2500 rpm

    69.3 hp

    Net Power @ 2500 rpm

    68.4 hp

    Maximum Torque

    178 ft.-lbs. @ 1625

    Displacement

    201.4 cu.in.

    Hydraulic System

    Auxiliary Hydraulics - Standard

    18.9 gpm

    High-Flow Auxiliary Hydraulics - Option 

    Available

    Reservoir Capacity

    11 gal.

    Electrical System

    Battery

    12-volt

    Starter

    12-volt

    Alternator

    100-amp

    Capacities/Weights

    Rated Operating CapacityB

    1,650 lbs.

    Rated Operating Capacity with Optional CounterweightB

    1,800 lbs.

    Fuel Tank

    16.5 gal.

    Travel Speed - Maximum

    7.8 mph

    Travel Speed with Two-Speed Option - Maximum

    N/A

    Operating WeightC - Approximate

    6,165 lbs.

  • Chi tiết giá bán
  • Khuyến mãi
  • Miễn phí vận chuyển

    Công ty TNHH JCT Việt Nam

    Nhà cung cấp xe cẩu - xe nâng người hàng đầu Việt Nam

Đánh giá:

cmt

  • Chưa có bình luận nào

Trung bình: 0.0/5 sao - Tổng: 0 đánh giá

Sản phẩm cùng danh mục

Sản phẩm mới