Công ty TNHH JCT Việt Nam

Nhà cung cấp xe cẩu - xe nâng người hàng đầu Việt Nam

Menu Menu
  • Xe nâng hàng Manitou Truck Mounted Forklift TMT 27 S

    Xe nâng TMT 27 S được thiết kế với mục đích sử dụng nhiều hơn. Nó có thể dễ dàng được gắn vào phía sau của một xe tải và có thể sẵn sàng hoạt động trong vòng chưa đầy một phút, và với công suất tối đa 2,7 tấn.

    Nhờ có cần chính tự thay đổi chiều dài một cách tự động, TMT 27 S có thể dễ dàng xử lý tải ngay cả khi đi qua khung cửa hẹp hoặc khu vực có trần thấp. Kết hợp với đó là động cơ chạy bằng Diesel giúp cho máy chạy mạnh mẽ hơn, bền bỉ hơn, làm việc được nhiều hơn.

     

    Performance

     

    Lifting height( Chiều cao nâng)

    3.42 m

    11'3"

    Lifting capacity( Tải trọng nâng)

    2700 kg

    5940 lb

    Max reach

    1.5 m

    4'11"

    Moving speed( Tốc độ di chuyển)

    11 kmh

    6.8 mph


    Dimensions

    Length (up to the back of the fork)( Chiều dài xe)

    1.58 m

    5'2"

    Total length (fork included)

    2.78 m

    9'1"

    Wheelbase length

    1.92 m

    6'3"

    Width( Chiều rộng xe)

    2.35 m

    7'9"

    Fork carriage width

    1.27 m

    4'2"

    Aisle width (with a 800 x 1200 palette)

    3.84 m

    12.6

    Height( Chiều cao xe)

    2.26 m

    7'5"

    Weight (unladen)( Khối lượng xe)

    2645 kg

    5819 lb

    Front axle weight (laden)

    3355 kg

    7397 lb

    Front axle weight (unladen)

    845 kg

    1863 lb

    Rear axle weight (laden)

    1990 kg

    4387 lb

    Rear axle weight (unladen)

    1800 kg

    3968 lb

    Turning radius( Bán kính góc quay ngoài)

    3.22 m

    10'7"

    Ground clearance( Bán kính góc quay trong)

    0.29 m

    0'11"

     

    Engine / Battery

    Energy( Nhiên liệu)

    Diesel

    Engine brand( Hãng động cơ)

    Kubota

    Engine type

    Stage 3A / Interim Tier IV

    Engine manufacturer type

    V2403 M

    Power

    50 ch

    50 hp

    Power

    36.5 KW

    Number of cylinders

    4

    Total capacity

    2434 cm3

    148.5 in3

    Injection

    Indirect

    Cooling

    Water

    Transmission type

    Hydrostatic


    Hydraulic

    Pressure

    270 bars


    Other specifications

    Standard tyres

    Pneumatic

    Number of wheels (front/rear)

    2/1

     

    Number of drive wheels (front/rear)

    2/1

    Tyre dimensions (rear)

    10 x 16,5 134A2 SKS

    Free lift (standard mast, lowered)

    1.5 m

    4'11"

     

    Công ty TNHH JCT Việt Nam tự hào là đại lý ủy quyền của hãng xe nâng Manitou tại Việt Nam. 

    Do đó, tất cả các sản phẩm Manitou do JCT phân phối sẽ được bảo hành, bảo dưỡng theo đúng tiêu chuẩn của Manitou Group trên toàn thế giới. Ngoài ra, tại JCT quý khách sẽ nhận được thêm giá trị bởi dịch vụ kỹ thuật gia tăng của chúng tôi.

    Quý khách vui lòng liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ.

    ---------------------------------------------------------------

    Công ty TNHH JCT Việt Nam

    Địa chỉ: Tầng 17, Tòa nhà Icon 4 tower, 243 Đê La Thành, Đống Đa, Hà Nội

    Tổng đài hỗ trợ:  090.4629.636 / 094.3579.111 / 093.4560.452 / 0989.759.299

    Email: cuongnguyen@jct.com.vn / service@jct.com.vn

    Website: http://jct.com.vn/,

                   http://manitou.vn/

     

  • Performance

     

    Lifting height( Chiều cao nâng)

    3.42 m

    11'3"

    Lifting capacity( Tải trọng nâng)

    2700 kg

    5940 lb

    Max reach

    1.5 m

    4'11"

    Moving speed( Tốc độ di chuyển)

    11 kmh

    6.8 mph


    Dimensions

    Length (up to the back of the fork)( Chiều dài xe)

    1.58 m

    5'2"

    Total length (fork included)

    2.78 m

    9'1"

    Wheelbase length

    1.92 m

    6'3"

    Width( Chiều rộng xe)

    2.35 m

    7'9"

    Fork carriage width

    1.27 m

    4'2"

    Aisle width (with a 800 x 1200 palette)

    3.84 m

    12.6

    Height( Chiều cao xe)

    2.26 m

    7'5"

    Weight (unladen)( Khối lượng xe)

    2645 kg

    5819 lb

    Front axle weight (laden)

    3355 kg

    7397 lb

    Front axle weight (unladen)

    845 kg

    1863 lb

    Rear axle weight (laden)

    1990 kg

    4387 lb

    Rear axle weight (unladen)

    1800 kg

    3968 lb

    Turning radius( Bán kính góc quay ngoài)

    3.22 m

    10'7"

    Ground clearance( Bán kính góc quay trong)

    0.29 m

    0'11"

     



     

  • Mô tả sản phẩm

    Xe nâng hàng Manitou Truck Mounted Forklift TMT 27 S

    Xe nâng TMT 27 S được thiết kế với mục đích sử dụng nhiều hơn. Nó có thể dễ dàng được gắn vào phía sau của một xe tải và có thể sẵn sàng hoạt động trong vòng chưa đầy một phút, và với công suất tối đa 2,7 tấn.

    Nhờ có cần chính tự thay đổi chiều dài một cách tự động, TMT 27 S có thể dễ dàng xử lý tải ngay cả khi đi qua khung cửa hẹp hoặc khu vực có trần thấp. Kết hợp với đó là động cơ chạy bằng Diesel giúp cho máy chạy mạnh mẽ hơn, bền bỉ hơn, làm việc được nhiều hơn.

     

    Performance

     

    Lifting height( Chiều cao nâng)

    3.42 m

    11'3"

    Lifting capacity( Tải trọng nâng)

    2700 kg

    5940 lb

    Max reach

    1.5 m

    4'11"

    Moving speed( Tốc độ di chuyển)

    11 kmh

    6.8 mph


    Dimensions

    Length (up to the back of the fork)( Chiều dài xe)

    1.58 m

    5'2"

    Total length (fork included)

    2.78 m

    9'1"

    Wheelbase length

    1.92 m

    6'3"

    Width( Chiều rộng xe)

    2.35 m

    7'9"

    Fork carriage width

    1.27 m

    4'2"

    Aisle width (with a 800 x 1200 palette)

    3.84 m

    12.6

    Height( Chiều cao xe)

    2.26 m

    7'5"

    Weight (unladen)( Khối lượng xe)

    2645 kg

    5819 lb

    Front axle weight (laden)

    3355 kg

    7397 lb

    Front axle weight (unladen)

    845 kg

    1863 lb

    Rear axle weight (laden)

    1990 kg

    4387 lb

    Rear axle weight (unladen)

    1800 kg

    3968 lb

    Turning radius( Bán kính góc quay ngoài)

    3.22 m

    10'7"

    Ground clearance( Bán kính góc quay trong)

    0.29 m

    0'11"

     

    Engine / Battery

    Energy( Nhiên liệu)

    Diesel

    Engine brand( Hãng động cơ)

    Kubota

    Engine type

    Stage 3A / Interim Tier IV

    Engine manufacturer type

    V2403 M

    Power

    50 ch

    50 hp

    Power

    36.5 KW

    Number of cylinders

    4

    Total capacity

    2434 cm3

    148.5 in3

    Injection

    Indirect

    Cooling

    Water

    Transmission type

    Hydrostatic


    Hydraulic

    Pressure

    270 bars


    Other specifications

    Standard tyres

    Pneumatic

    Number of wheels (front/rear)

    2/1

     

    Number of drive wheels (front/rear)

    2/1

    Tyre dimensions (rear)

    10 x 16,5 134A2 SKS

    Free lift (standard mast, lowered)

    1.5 m

    4'11"

     

    Công ty TNHH JCT Việt Nam tự hào là đại lý ủy quyền của hãng xe nâng Manitou tại Việt Nam. 

    Do đó, tất cả các sản phẩm Manitou do JCT phân phối sẽ được bảo hành, bảo dưỡng theo đúng tiêu chuẩn của Manitou Group trên toàn thế giới. Ngoài ra, tại JCT quý khách sẽ nhận được thêm giá trị bởi dịch vụ kỹ thuật gia tăng của chúng tôi.

    Quý khách vui lòng liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ.

    ---------------------------------------------------------------

    Công ty TNHH JCT Việt Nam

    Địa chỉ: Tầng 17, Tòa nhà Icon 4 tower, 243 Đê La Thành, Đống Đa, Hà Nội

    Tổng đài hỗ trợ:  090.4629.636 / 094.3579.111 / 093.4560.452 / 0989.759.299

    Email: cuongnguyen@jct.com.vn / service@jct.com.vn

    Website: http://jct.com.vn/,

                   http://manitou.vn/

     

  • Thông số kỹ thuật

    Performance

     

    Lifting height( Chiều cao nâng)

    3.42 m

    11'3"

    Lifting capacity( Tải trọng nâng)

    2700 kg

    5940 lb

    Max reach

    1.5 m

    4'11"

    Moving speed( Tốc độ di chuyển)

    11 kmh

    6.8 mph


    Dimensions

    Length (up to the back of the fork)( Chiều dài xe)

    1.58 m

    5'2"

    Total length (fork included)

    2.78 m

    9'1"

    Wheelbase length

    1.92 m

    6'3"

    Width( Chiều rộng xe)

    2.35 m

    7'9"

    Fork carriage width

    1.27 m

    4'2"

    Aisle width (with a 800 x 1200 palette)

    3.84 m

    12.6

    Height( Chiều cao xe)

    2.26 m

    7'5"

    Weight (unladen)( Khối lượng xe)

    2645 kg

    5819 lb

    Front axle weight (laden)

    3355 kg

    7397 lb

    Front axle weight (unladen)

    845 kg

    1863 lb

    Rear axle weight (laden)

    1990 kg

    4387 lb

    Rear axle weight (unladen)

    1800 kg

    3968 lb

    Turning radius( Bán kính góc quay ngoài)

    3.22 m

    10'7"

    Ground clearance( Bán kính góc quay trong)

    0.29 m

    0'11"

     



     

  • Chi tiết giá bán
  • Khuyến mãi
  • Miễn phí vận chuyển

    Công ty TNHH JCT Việt Nam

    Nhà cung cấp xe cẩu - xe nâng người hàng đầu Việt Nam

Đánh giá:

cmt

  • Chưa có bình luận nào

Trung bình: 0.0/5 sao - Tổng: 0 đánh giá

Sản phẩm cùng danh mục

Sản phẩm mới